UniAI Docs

Tạo và cấu hình agent

Các trường tối thiểu để tạo agent, cùng mọi thiết lập tùy chọn — chỉ dẫn hệ thống, biến môi trường, phạm vi hiển thị, giới hạn đồng thời và lưu trữ.

Tạo một agent chỉ cần hai thứ: một cái tênmột công cụ lập trình AI. Còn lại đều tùy chọn — chỉ dẫn hệ thống, model, biến môi trường, đối số CLI, phạm vi hiển thị, giới hạn đồng thời — giá trị mặc định là đủ dùng. Cho chạy trước, tinh chỉnh sau; trường nào cũng đổi được bất cứ lúc nào.

Tạo agent

Điều kiện tiên quyết: bạn đã cài ít nhất một công cụ lập trình AI được hỗ trợ trên máy (Claude Code, Codex, v.v.) và một daemon đang chạy.

Xong xuôi, vào trang Agent trong không gian làm việc và bấm + New, hoặc dùng CLI:

uniai agent create

Biểu mẫu chỉ có hai trường bắt buộc: tên (duy nhất trong không gian làm việc) và runtime (= chọn một công cụ lập trình AI). Các trường còn lại được nói từng mục bên dưới.

Chọn công cụ lập trình AI

Đằng sau mỗi runtime là một công cụ lập trình AI cụ thể. UniAI hỗ trợ 14 công cụ. Các lựa chọn phổ biến nhất:

Công cụHợp với
Claude CodeCông cụ chính thức của Anthropic, bộ tính năng đầy đủ nhất; nên chọn đầu tiên
CodexOpenAI, phương án thay thế phổ biến nhất
CursorNgười dùng hệ sinh thái editor Cursor
CopilotĐội tận dụng quyền lợi tài khoản GitHub
CodeBuddyĐội dùng CLI tương thích Claude Code của Tencent

Chín công cụ còn lại (Antigravity, Hermes, Kimi, Kiro CLI, OpenCode, Pi, OpenClaw, Qoder, Trae CLI), cùng ma trận năng lực đầy đủ của từng công cụ (khôi phục phiên, MCP, vị trí chèn skill, chọn model), xem tại So sánh công cụ lập trình AI.

Viết chỉ dẫn hệ thống

Chỉ dẫn hệ thống (instructions) được gắn trước mỗi task, cho agent biết nó đóng vai gì và tuân thủ quy tắc nào:

You're a frontend code-review agent. When an issue comes in, read the diff first. Focus only on:
- Styling issues (tailwind class names, box model)
- Accessibility (a11y)
Don't change code — leave suggestions in a comment.

Để trống (mặc định), agent dùng hành vi gốc của công cụ lập trình AI bên dưới, không ràng buộc thêm.

Chọn model

Đa số công cụ lập trình AI hỗ trợ chọn model (ví dụ Claude Code cho chọn giữa Sonnet và Opus). Để trống thì dùng mặc định của công cụ; chọn tường minh thì chạy đúng cái đó. Model được hỗ trợ của từng công cụ liệt kê tại So sánh công cụ lập trình AI.

Đổi model chỉ áp dụng cho task mới. Task đã dispatched tiếp tục với model đã chốt lúc dispatch.

Biến môi trường tùy chỉnh (custom_env)

Biến môi trường tùy chỉnh (custom_env) cho phép tiêm thêm biến môi trường lúc thực thi task — cách dùng điển hình là API key hoặc chuyển endpoint upstream:

ANTHROPIC_API_KEY = sk-...
ANTHROPIC_BASE_URL = https://my-proxy.example.com

Các biến trọng yếu của hệ thống không ghi đè được: PATH, HOME, USER, SHELL, TERM, CODEX_HOME và mọi khóa bắt đầu bằng MULTICA_* bị daemon lặng lẽ bỏ qua (có log cảnh báo — không báo lỗi).

Giá trị trong custom_env được lưu dạng plaintext trong cơ sở dữ liệu server của UniAI. Phản hồi list/get agent không còn mang giá trị env — chỉ một con số đếm. Đọc giá trị đòi hỏi owner hoặc admin của không gian làm việc gọi endpoint chuyên biệt có kiểm toán GET /api/agents/{id}/env (CLI: uniai agent env get <id>). Agent đang chạy task KHÔNG thể mượn thông tin đăng nhập của owner trên máy đang chạy nó để xem env của agent khác — endpoint từ chối phiên agent-actor.

Đừng đặt những bí mật quan trọng vào custom_env (mật khẩu cơ sở dữ liệu production, token quyền root, v.v.). Dùng thông tin đăng nhập chuyên biệt, phạm vi hẹp cho agent (API key chỉ đọc, PAT một phạm vi), và thay mới định kỳ. Lưu ý dữ liệu vẫn có thể bị lộ qua bản sao lưu và các truy vấn kiểm toán DB.

Đối số CLI tùy chỉnh (custom_args)

Đối số CLI tùy chỉnh (custom_args) là một mảng chuỗi nối lần lượt vào dòng lệnh của công cụ lập trình AI:

["--max-turns", "100", "--append-system-prompt", "always respond in Chinese"]

Lệnh cuối cùng thành ra:

claude --model <model> --max-turns 100 --append-system-prompt "always respond in Chinese" [...]

Đối số được truyền nguyên vẹn, không qua shell (không rủi ro injection), nhưng cờ nào được nhận ra là chuyện của chính công cụ lập trình AI — các công cụ khác nhau đáng kể ở điểm này.

custom_envcustom_args không có giới hạn cứng, nhưng thực tế nên giữ mỗi cái dưới 10 mục. Nhiều quá làm dòng lệnh dài, khởi động chậm và khó bảo trì.

Phạm vi hiển thị

  • Workspace (workspace) — thành viên nào của không gian làm việc cũng giao được
  • Private (private) — chỉ owner, admin, hoặc người tạo agent giao được

Agent mới mặc định là private.

Private không có nghĩa là ẩn — thành viên nào cũng thấy tên và mô tả của agent private trong danh sách, họ chỉ không đọc được cấu hình nhạy cảm (giá trị env không bao giờ xuất hiện trong phản hồi list/get; cấu hình MCP bị che với người không phải owner). Ý nghĩa đầy đủ tại Agent → Ai giao được việc cho agent.

Giới hạn đồng thời

Giới hạn đồng thời (max_concurrent_tasks) kiểm soát agent này chạy song song được bao nhiêu task một lúc. Mặc định là 6. Task mới chạm trần thì xếp hàng — không bị từ chối.

Đây chỉ là "tầng agent" trong cơ chế giới hạn hai tầng — bản thân daemon có trần rộng hơn (mặc định 20), và giới hạn nào chặt hơn sẽ được áp dụng. Chi tiết tại Daemon và runtime → Bao nhiêu task chạy song song được.

Đổi giá trị này không hủy task đang chạy — chỉ áp dụng cho task sắp được nhận kế tiếp.

Gắn chuyên môn: Skills

Agent tạo xong có thể gắn Skills — các gói tri thức (SKILL.md + file hỗ trợ) tự động chuyển tới công cụ lập trình AI lúc thực thi task. Bạn có thể tạo skill mới, nhập từ GitHub hoặc ClawHub, hoặc quét từ một thư mục skill sẵn có trên máy. Xem Skills.

Lưu trữ và khôi phục

Agent không dùng nữa có thể lưu trữ — chúng biến khỏi các màn hình thường ngày, nhưng dữ liệu lịch sử (task đã chạy, bình luận đã đăng) được giữ nguyên vẹn. Khôi phục bất cứ lúc nào để đưa chúng trở lại làm việc.

Lưu trữ lập tức hủy mọi task chưa xong của agent — task đang chạy, đã dispatched và đang xếp hàng đều bị đánh dấu cancelled và không tiếp tục. Có task quan trọng đang chạy thì để nó xong rồi hãy lưu trữ.

Agent đã lưu trữ không được giao task mới.

Bước tiếp theo